Lịch sử thế giới › Châu Phi · Africa › Cabo Verde

Ảnh bìa / Cover photo: Cayambe · Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tóm tắt · In brief

Là quần đảo núi lửa không người ở giữa Đại Tây Dương, Cabo Verde trở thành trạm trung chuyển của thế giới Bồ Đào Nha, nơi văn hóa Creole và điệu morna ra đời, và ngày nay là một trong những nền dân chủ vững vàng nhất châu Phi.

An uninhabited volcanic archipelago in the Atlantic, Cabo Verde became a hub of the Portuguese world, birthplace of a Creole culture and the morna, and today one of Africa’s most solid democracies.

⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources

Dấu mốc chính · Key dates

  • 1456–1462Người Bồ Đào Nha phát hiện và định cư / Portuguese discovery and settlement
  • 1462Lập Ribeira Grande (Cidade Velha) / Ribeira Grande founded
  • 1956Thành lập PAIGC / PAIGC founded
  • 1975Độc lập / Independence
  • 1991Bầu cử đa đảng đầu tiên / First multiparty elections

Lịch sử Cabo Verde

Quần đảo vắng người và Ribeira Grande

Quần đảo mười hòn đảo núi lửa này không có cư dân cho đến khi các nhà hàng hải phục vụ Bồ Đào Nha đến vào khoảng năm 1456–1462. Ribeira Grande trên đảo Santiago, nay gọi là Cidade Velha, trở thành thị trấn châu Âu đầu tiên ở vùng nhiệt đới và là Di sản Thế giới UNESCO. Nhờ vị trí giữa châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, quần đảo sớm trở thành điểm trung chuyển quan trọng của buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.

Hạn hán, di cư và văn hóa Creole

Sự pha trộn giữa người Bồ Đào Nha và người châu Phi bị đưa đến tạo nên dân tộc và ngôn ngữ Kriolu, cùng âm nhạc morna đượm buồn mà Cesária Évora làm nổi tiếng khắp thế giới. Khí hậu khô hạn gây ra nhiều nạn đói khủng khiếp, như những năm 1940, khiến hàng chục nghìn người chết và thúc đẩy làn sóng di cư sang Mỹ, Bồ Đào Nha và châu Phi. Thế kỷ 19, cảng Mindelo trên đảo São Vicente phát triển thành trạm tiếp than cho tàu hơi nước.

Đấu tranh độc lập và dân chủ

Amílcar Cabral, sinh ra từ gia đình gốc Cabo Verde, đồng sáng lập PAIGC nhằm giải phóng cả Guinea-Bissau và Cabo Verde. Sau Cách mạng Hoa cẩm chướng ở Lisbon, Cabo Verde độc lập ngày 5 tháng 7 năm 1975. Kế hoạch hợp nhất với Guinea-Bissau chấm dứt sau cuộc đảo chính ở Bissau năm 1980. Năm 1991, quần đảo tổ chức bầu cử đa đảng đầu tiên và chuyển giao quyền lực hòa bình, từ đó được xem là hình mẫu về quản trị tốt; du lịch và kiều hối là trụ cột kinh tế.

History of Cabo Verde

Empty islands and Ribeira Grande

This archipelago of ten volcanic islands was uninhabited until navigators in Portuguese service arrived around 1456–1462. Ribeira Grande on Santiago, now called Cidade Velha, became the first European town in the tropics and is a UNESCO World Heritage Site. Lying between Europe, Africa and the Americas, the islands soon became a key staging post in the transatlantic slave trade.

Drought, emigration and Creole culture

The mixing of Portuguese settlers and Africans brought there by force created the Cabo Verdean people and the Kriolu language, along with the melancholy morna music that Cesária Évora made famous worldwide. The arid climate caused terrible famines, as in the 1940s, when tens of thousands died, driving emigration to the United States, Portugal and mainland Africa. In the nineteenth century the port of Mindelo on São Vicente grew into a coaling station for steamships.

Independence struggle and democracy

Amílcar Cabral, born to a Cabo Verdean family, co-founded the PAIGC to liberate both Guinea-Bissau and Cabo Verde. After the Carnation Revolution in Lisbon, Cabo Verde became independent on 5 July 1975. Plans for union with Guinea-Bissau ended after a coup in Bissau in 1980. In 1991 the islands held their first multiparty elections and a peaceful handover, and have since been seen as a model of good governance, with tourism and remittances as economic pillars.

📚 Nguồn đối chiếu · Sources

  1. Encyclopaedia Britannica — Cabo Verde
  2. Wikipedia — History of Cape Verde

Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.

Khám phá tiếp · Keep exploring

Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Phi · Africa hoặc mở danh mục 195 quốc gia →