Lịch sử thế giới › Châu Phi · Africa › Tanzania
Ảnh bìa / Cover photo: Khalidsalewa · Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0
Tóm tắt · In brief
Từ hẻm núi Olduvai, nơi tìm thấy dấu tích tổ tiên loài người, đến các thành phố đá Swahili như Kilwa và Zanzibar, Tanzania là nơi Julius Nyerere xây dựng một quốc gia thống nhất bằng tiếng Swahili và triết lý Ujamaa.
From Olduvai Gorge, where traces of human ancestors were found, to Swahili stone towns such as Kilwa and Zanzibar, Tanzania is where Julius Nyerere built a united nation through Kiswahili and the Ujamaa philosophy.
⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources
Dấu mốc chính · Key dates
- Thế kỷ 13–14Kilwa hưng thịnh / Kilwa at its height
- 1840Sultan Oman dời đô tới Zanzibar / Omani sultan moves capital to Zanzibar
- 1905–1907Khởi nghĩa Maji Maji / Maji Maji rebellion
- 1961Tanganyika độc lập / Tanganyika independent
- 1964Hợp nhất với Zanzibar / Union with Zanzibar
Lịch sử Tanzania
Olduvai và bờ biển Swahili
Hẻm núi Olduvai và di chỉ Laetoli với những dấu chân người cổ 3,6 triệu năm tuổi khiến Tanzania trở thành một trong những cái nôi của loài người. Ven biển, các thành phố Swahili như Kilwa Kisiwani phát triển nhờ buôn vàng từ vùng Great Zimbabwe; vào thế kỷ 14, Ibn Battuta ca ngợi Kilwa là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới. Đảo Zanzibar trở thành trung tâm thương mại, và từ năm 1840, Sultan Said của Oman dời đô tới đây, phát triển đồn điền đinh hương dựa vào lao động nô lệ.
Đông Phi thuộc Đức và Tanganyika thuộc Anh
Năm 1885, Đức bắt đầu chiếm vùng đất liền, lập Đông Phi thuộc Đức. Cuộc khởi nghĩa Maji Maji (1905–1907), khi người dân tin rằng nước thiêng có thể hóa giải đạn, bị đàn áp tàn bạo và nạn đói sau đó làm hàng trăm nghìn người chết. Sau Thế chiến I, Anh nhận Tanganyika theo ủy trị, còn Zanzibar là xứ bảo hộ của Anh từ năm 1890. Năm 1954, Julius Nyerere thành lập đảng TANU, lãnh đạo phong trào độc lập ôn hòa.
Nyerere, Ujamaa và nhà nước hòa bình
Tanganyika độc lập ngày 9 tháng 12 năm 1961. Năm 1964, sau cuộc cách mạng lật đổ sultan ở Zanzibar, hai nước hợp nhất thành Tanzania. Nyerere theo đuổi chủ nghĩa xã hội Ujamaa với các làng tập thể; chính sách này gặp thất bại kinh tế nhưng tiếng Swahili và giáo dục quốc gia giúp gắn kết hơn 120 dân tộc. Năm 1979, quân Tanzania lật đổ Idi Amin ở Uganda. Nyerere tự nguyện rời chức năm 1985, đa đảng được khôi phục năm 1992, và năm 2021 Samia Suluhu Hassan trở thành nữ tổng thống đầu tiên.
History of Tanzania
Olduvai and the Swahili coast
Olduvai Gorge and the Laetoli site, with hominin footprints 3.6 million years old, make Tanzania one of the cradles of humankind. On the coast, Swahili towns such as Kilwa Kisiwani grew rich on gold from the Great Zimbabwe region; in the fourteenth century Ibn Battuta praised Kilwa as one of the most beautiful cities in the world. Zanzibar became a trading hub, and from 1840 Sultan Said of Oman moved his capital there, developing clove plantations worked by enslaved people.
German East Africa and British Tanganyika
In 1885 Germany began taking the mainland, creating German East Africa. The Maji Maji rebellion (1905–1907), in which people believed sacred water could turn bullets to water, was brutally crushed, and the ensuing famine killed hundreds of thousands. After the First World War Britain received Tanganyika as a mandate, while Zanzibar had been a British protectorate since 1890. In 1954 Julius Nyerere founded TANU, leading a peaceful independence movement.
Nyerere, Ujamaa and a peaceful state
Tanganyika became independent on 9 December 1961. In 1964, after a revolution overthrew Zanzibar’s sultan, the two united as Tanzania. Nyerere pursued Ujamaa socialism with collective villages; it failed economically, but Kiswahili and national education helped bind together more than 120 ethnic groups. In 1979 Tanzanian forces overthrew Idi Amin in Uganda. Nyerere stepped down voluntarily in 1985, multiparty politics returned in 1992, and in 2021 Samia Suluhu Hassan became the first woman president.
📚 Nguồn đối chiếu · Sources
Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.
Khám phá tiếp · Keep exploring
Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Phi · Africa hoặc mở danh mục 195 quốc gia →
AIImpish