Lịch sử thế giới › Châu Phi · Africa › Nam Sudan

Ảnh bìa / Cover photo: Jens Klinzing · Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tóm tắt · In brief

Quốc gia trẻ nhất thế giới, Nam Sudan ra đời năm 2011 sau hai cuộc chiến kéo dài hàng thập kỷ với miền bắc; vùng đất của người Dinka, Nuer, Shilluk và nhiều dân tộc bên sông Nin Trắng vẫn đang vật lộn để xây dựng hòa bình.

The world’s youngest country, South Sudan was born in 2011 after decades of war with the north; the land of the Dinka, Nuer, Shilluk and many other peoples along the White Nile is still struggling to build peace.

⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources

Dấu mốc chính · Key dates

  • 1955Nội chiến Sudan lần thứ nhất / First Sudanese civil war
  • 1983Nội chiến lần thứ hai, SPLA / Second civil war, SPLA
  • 2005Hiệp định Hòa bình Toàn diện / Comprehensive Peace Agreement
  • 2011Độc lập / Independence
  • 2013Nội chiến trong nước / Civil war erupts

Lịch sử Nam Sudan

Các dân tộc bên sông Nin

Vùng đầm lầy Sudd mênh mông và các thảo nguyên dọc sông Nin Trắng là quê hương của những dân tộc chăn nuôi gia súc như Dinka, Nuer và các vương quốc như Shilluk, với vị vua reth được xem là thiêng liêng. Gia súc giữ vị trí trung tâm trong đời sống xã hội, hôn nhân và nghi lễ. Thế kỷ 19, dưới thời Ai Cập–Ottoman, vùng đất bị tàn phá bởi các cuộc săn nô lệ và ngà voi của thương nhân từ phía bắc.

Thời Anh–Ai Cập và sự chia rẽ Bắc–Nam

Dưới chế độ đồng cai trị Anh–Ai Cập (1899–1956), miền nam được quản lý tách biệt với miền bắc theo “Chính sách miền Nam”, hạn chế ảnh hưởng Ả Rập và Hồi giáo, để các hội truyền giáo Kitô giáo đảm nhận giáo dục. Hệ quả là miền nam kém phát triển và bị gạt ra ngoài khi Sudan giành độc lập năm 1956. Ngay từ năm 1955, cuộc binh biến ở Torit mở đầu cuộc nội chiến lần thứ nhất, kết thúc bằng Hiệp định Addis Ababa năm 1972 trao quyền tự trị cho miền nam.

Chiến tranh, độc lập và thử thách

Năm 1983, việc áp đặt luật Sharia và hủy bỏ tự trị dẫn đến cuộc nội chiến lần thứ hai do John Garang và Quân đội Giải phóng Nhân dân Sudan (SPLA) lãnh đạo, khiến khoảng hai triệu người chết. Hiệp định Hòa bình Toàn diện năm 2005 mở đường cho cuộc trưng cầu dân ý năm 2011, khi gần 99% cử tri chọn độc lập. Nam Sudan độc lập ngày 9 tháng 7 năm 2011 với Salva Kiir là tổng thống. Tháng 12 năm 2013, xung đột giữa Kiir và phó tổng thống Riek Machar châm ngòi nội chiến; thỏa thuận hòa bình năm 2018 vẫn mong manh.

History of South Sudan

Peoples of the Nile

The vast Sudd swamps and the savannas along the White Nile are home to cattle-herding peoples such as the Dinka and Nuer and to kingdoms such as the Shilluk, whose reth was regarded as sacred. Cattle lie at the heart of social life, marriage and ritual. In the nineteenth century, under Egyptian–Ottoman rule, the region was devastated by slave and ivory raids by traders from the north.

Anglo-Egyptian rule and the north–south divide

Under the Anglo-Egyptian Condominium (1899–1956) the south was administered separately from the north under the “Southern Policy”, which limited Arab and Islamic influence and left education to Christian missions. As a result the south was underdeveloped and sidelined when Sudan became independent in 1956. As early as 1955 a mutiny at Torit began the first civil war, which ended with the 1972 Addis Ababa Agreement granting southern autonomy.

War, independence and trials

In 1983 the imposition of Sharia law and the ending of autonomy led to a second civil war led by John Garang and the Sudan People’s Liberation Army (SPLA), in which about two million people died. The 2005 Comprehensive Peace Agreement opened the way to a 2011 referendum, in which nearly 99 per cent voted for independence. South Sudan became independent on 9 July 2011 with Salva Kiir as president. In December 2013 conflict between Kiir and Vice-President Riek Machar ignited civil war; a 2018 peace deal remains fragile.

📚 Nguồn đối chiếu · Sources

  1. Encyclopaedia Britannica — South Sudan
  2. Wikipedia — History of South Sudan

Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.

Khám phá tiếp · Keep exploring

Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Phi · Africa hoặc mở danh mục 195 quốc gia →