Lịch sử thế giới › Châu Á · Asia › Maldives

Ảnh bìa / Cover photo: Zairon · Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tóm tắt · In brief

Hơn một nghìn hòn đảo san hô rải trên Ấn Độ Dương, Maldives từng là vương quốc Phật giáo, rồi trở thành vương quốc Hồi giáo suốt tám thế kỷ, là xứ bảo hộ của Anh và nay là nước cộng hòa đối mặt trực tiếp với nước biển dâng.

More than a thousand coral islands scattered across the Indian Ocean, the Maldives was a Buddhist kingdom, then an Islamic sultanate for eight centuries and a British protectorate, and is now a republic on the front line of rising seas.

⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources

Dấu mốc chính · Key dates

  • 1153Cải đạo sang Hồi giáo (truyền thống) / Conversion to Islam (traditional date)
  • 1558–1573Bồ Đào Nha chiếm đóng / Portuguese occupation
  • 1887Xứ bảo hộ của Anh / British protectorate
  • 1965Độc lập / Independence
  • 2008Bầu cử đa đảng đầu tiên / First multiparty election

Lịch sử Maldives

Từ Phật giáo đến Hồi giáo

Những người định cư đầu tiên có lẽ đến từ Nam Ấn Độ và Sri Lanka; ngôn ngữ Dhivehi gần với tiếng Sinhala. Các di chỉ bảo tháp trên nhiều đảo cho thấy Phật giáo từng thịnh hành. Quần đảo nổi tiếng khắp Ấn Độ Dương với vỏ ốc tiền (cowrie) được dùng làm tiền tệ đến tận châu Phi. Theo truyền thống, năm 1153 nhà vua cải đạo sang Hồi giáo, và vương quốc Hồi giáo tồn tại hơn tám thế kỷ; nhà du hành Ibn Battuta từng làm thẩm phán tại đây thế kỷ 14.

Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh

Năm 1558, người Bồ Đào Nha chiếm Malé, nhưng năm 1573 Muhammad Thakurufaanu lãnh đạo cuộc kháng chiến đánh đuổi họ, và ngày này vẫn được kỷ niệm là Ngày Quốc khánh. Về sau, người Hà Lan ở Ceylon có ảnh hưởng đến quần đảo. Năm 1887, sultan ký hiệp ước đặt Maldives dưới sự bảo hộ của Anh, trong khi nội chính vẫn do vương quốc tự quản. Thánh đường Hukuru Miskiy bằng đá san hô ở Malé, xây năm 1658, là minh chứng cho tay nghề thủ công của người Maldives.

Độc lập và chính trị hiện đại

Maldives độc lập hoàn toàn ngày 26 tháng 7 năm 1965 và trở thành nước cộng hòa năm 1968. Maumoon Abdul Gayoom cầm quyền từ 1978 đến 2008; du lịch cao cấp bắt đầu từ thập niên 1970 biến đổi nền kinh tế. Trận sóng thần năm 2004 tàn phá nhiều đảo. Năm 2008, Mohamed Nasheed thắng cuộc bầu cử đa đảng đầu tiên nhưng bị buộc rời chức năm 2012 giữa khủng hoảng chính trị. Với phần lớn đất đai chỉ cao hơn mực nước biển khoảng một mét, biến đổi khí hậu là mối đe dọa sống còn của đất nước.

History of Maldives

From Buddhism to Islam

The first settlers probably came from southern India and Sri Lanka; the Dhivehi language is close to Sinhala. Stupa remains on many islands show that Buddhism once flourished. The islands were famous across the Indian Ocean for cowrie shells, used as currency as far away as Africa. By tradition, in 1153 the king converted to Islam, and the sultanate lasted more than eight centuries; the traveller Ibn Battuta served as a judge here in the fourteenth century.

Portugal, the Dutch and Britain

In 1558 the Portuguese seized Malé, but in 1573 Muhammad Thakurufaanu led a resistance that drove them out, a victory still celebrated as National Day. Later the Dutch in Ceylon held influence over the islands. In 1887 the sultan signed a treaty placing the Maldives under British protection, while internal affairs remained in local hands. The coral-stone Hukuru Miskiy mosque in Malé, built in 1658, testifies to Maldivian craftsmanship.

Independence and modern politics

The Maldives became fully independent on 26 July 1965 and a republic in 1968. Maumoon Abdul Gayoom ruled from 1978 to 2008; upmarket tourism, begun in the 1970s, transformed the economy. The 2004 tsunami devastated many islands. In 2008 Mohamed Nasheed won the first multiparty election but was forced out in 2012 amid political crisis. With most land only about a metre above sea level, climate change is an existential threat.

📚 Nguồn đối chiếu · Sources

  1. Encyclopaedia Britannica — Maldives
  2. Wikipedia — History of the Maldives

Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.

Khám phá tiếp · Keep exploring

Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Á · Asia hoặc mở danh mục 195 quốc gia →