Lịch sử thế giới › Châu Mỹ · Americas › Barbados

Ảnh bìa / Cover photo: giggel · Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Tóm tắt · In brief

Hòn đảo nhỏ Barbados từng là “phòng thí nghiệm” của cuộc cách mạng đường mía và chế độ nô lệ đồn điền ở châu Mỹ, nhưng cũng sở hữu một trong những nghị viện lâu đời nhất Tây bán cầu và trở thành nước cộng hòa năm 2021.

Tiny Barbados was the laboratory of the Caribbean sugar revolution and plantation slavery, yet it also nurtured one of the oldest parliaments in the Western Hemisphere and, in 2021, chose to become a republic.

⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources

Dấu mốc chính · Key dates

  • 1627Người Anh định cư ở Holetown / English settle at Holetown
  • 1639Thành lập Hạ viện / House of Assembly founded
  • 1816Cuộc nổi dậy của Bussa / Bussa’s Rebellion
  • 1966Độc lập / Independence
  • 2021Trở thành cộng hòa / Becomes a republic

Lịch sử Barbados

Từ người Amerindian đến “Os Barbados”

Những cư dân đầu tiên của Barbados là các dân tộc Amerindian đến từ Nam Mỹ, trong đó có người Arawak, để lại dấu vết gốm và công cụ bằng vỏ ốc xà cừ. Đến thế kỷ XVI, hòn đảo gần như không còn người ở, có lẽ do các cuộc săn bắt nô lệ của người Tây Ban Nha. Các thủy thủ Bồ Đào Nha ghé qua và gọi nơi này là “Os Barbados” – “những kẻ có râu” – được cho là theo hình dáng rễ phụ rủ xuống của cây sung bản địa. Năm 1627, người Anh chính thức lập khu định cư đầu tiên tại Jamestown, nay là Holetown, trên bờ biển phía tây.

Cách mạng đường mía

Chỉ vài năm sau, năm 1639, những người định cư đã lập ra Hạ viện, nền móng cho một truyền thống nghị viện kéo dài đến nay. Từ thập niên 1640, mía đường thay thế thuốc lá và bông, biến Barbados thành một trong những thuộc địa giàu nhất của Anh. Sự thịnh vượng ấy được xây trên lưng hàng trăm nghìn người châu Phi bị bắt làm nô lệ; bộ luật nô lệ Barbados năm 1661 trở thành khuôn mẫu cho nhiều thuộc địa khác. Năm 1816, cuộc nổi dậy do Bussa lãnh đạo bùng nổ, lớn nhất trong lịch sử đảo, bị đàn áp đẫm máu. Chế độ nô lệ bị bãi bỏ năm 1834, và giai đoạn “học việc” chấm dứt năm 1838.

Độc lập và nền cộng hòa

Sau giải phóng, người lao động da đen vẫn bị ràng buộc bởi hệ thống đồn điền và quyền bầu cử hạn chế. Các cuộc bạo động năm 1937 thúc đẩy phong trào công đoàn và chính trị, với những nhân vật như Grantley Adams. Quyền phổ thông đầu phiếu được thực hiện năm 1951. Dưới sự lãnh đạo của Errol Barrow, Barbados giành độc lập ngày 30 tháng 11 năm 1966, chuyển dần từ đường sang du lịch và dịch vụ tài chính. Đúng 55 năm sau, ngày 30 tháng 11 năm 2021, đất nước thôi coi quốc vương Anh là nguyên thủ và trở thành cộng hòa, với Sandra Mason là tổng thống đầu tiên.

History of Barbados

From Amerindians to “Os Barbados”

The first inhabitants of Barbados were Amerindian peoples from South America, among them Arawaks, who left behind pottery and tools made from conch shell. By the sixteenth century the island was almost empty, probably because of Spanish slave raids. Passing Portuguese sailors called it “Os Barbados,” “the bearded ones,” thought to refer to the hanging aerial roots of the native fig trees. In 1627 the English founded their first settlement at Jamestown, today’s Holetown, on the west coast.

The sugar revolution

Only a few years later, in 1639, the settlers created a House of Assembly, the foundation of a parliamentary tradition that continues today. From the 1640s sugar cane replaced tobacco and cotton, turning Barbados into one of England’s richest colonies. That wealth was built on the backs of hundreds of thousands of enslaved Africans; the Barbados slave code of 1661 became a model for other colonies. In 1816 a revolt led by Bussa, the largest in the island’s history, broke out and was crushed with great bloodshed. Slavery was abolished in 1834, and the “apprenticeship” period ended in 1838.

Independence and the republic

After emancipation, Black workers remained bound by the plantation system and a restricted franchise. Riots in 1937 spurred labour and political movements led by figures such as Grantley Adams. Universal adult suffrage came in 1951. Under Errol Barrow’s leadership Barbados won independence on 30 November 1966, gradually shifting from sugar to tourism and financial services. Exactly 55 years later, on 30 November 2021, the country removed the British monarch as head of state and became a republic, with Sandra Mason as its first president.

📚 Nguồn đối chiếu · Sources

  1. Encyclopaedia Britannica — Barbados
  2. Wikipedia — History of Barbados

Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.

Khám phá tiếp · Keep exploring

Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Mỹ · Americas hoặc mở danh mục 195 quốc gia →