Lịch sử thế giới › Châu Mỹ · Americas › Suriname

Ảnh bìa / Cover photo: Junie609 · Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tóm tắt · In brief

Từng được Hà Lan đổi lấy New Amsterdam – nay là New York – Suriname là mảnh đất rừng nhiệt đới nơi các cộng đồng Maroon giành tự do từ thế kỷ XVIII và nơi hậu duệ châu Phi, Ấn Độ, Java, Trung Hoa cùng người bản địa tạo nên một xã hội đa dạng hiếm có.

Kept by the Dutch in a deal that left New Amsterdam – today’s New York – to England, Suriname is a rainforest land where Maroon communities won their freedom in the eighteenth century and where African, Indian, Javanese, Chinese and Indigenous descendants forged a uniquely diverse society.

⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources

Dấu mốc chính · Key dates

  • 1667Hiệp ước Breda: Hà Lan giữ Suriname / Treaty of Breda: the Dutch keep Suriname
  • 1863Bãi bỏ chế độ nô lệ / Abolition of slavery
  • 1873Lao động giao kèo từ Ấn Độ đầu tiên đến / First indentured workers from India arrive
  • 1975Độc lập khỏi Hà Lan / Independence from the Netherlands
  • 1980Đảo chính quân sự / Military coup

Lịch sử Suriname

Người bản địa và cuộc đổi chác thuộc địa

Từ hàng nghìn năm trước, các dân tộc bản địa như Lokono (Arawak), Kari’na (Carib), Trio và Wayana sinh sống dọc các con sông và rừng mưa của vùng Guiana. Người châu Âu nhiều lần tìm cách định cư, nhưng chỉ đến năm 1650 người Anh dưới quyền Lord Willoughby mới lập được thuộc địa trồng mía bền vững. Năm 1667, hạm đội Zeeland do Abraham Crijnssen chỉ huy chiếm pháo đài ven sông, sau đổi tên là Pháo đài Zeelandia. Cùng năm, Hiệp ước Breda xác nhận Hà Lan giữ Suriname còn Anh giữ New Amsterdam, một cuộc trao đổi mà về sau trở nên nổi tiếng.

Đồn điền, Maroon và giải phóng

Dưới quyền Hà Lan, hàng trăm đồn điền đường, cà phê và ca cao mọc lên dọc các sông Suriname và Commewijne, dựa trên sức lao động của người châu Phi bị bắt làm nô lệ trong điều kiện cực kỳ tàn bạo. Nhiều người trốn vào rừng sâu và lập nên các cộng đồng Maroon như Saramaka và Ndyuka; sau nhiều năm chiến đấu, họ buộc chính quyền ký hiệp ước hòa bình vào thập niên 1760. Paramaribo phát triển thành thủ phủ với những ngôi nhà gỗ đặc trưng, nay là Di sản Thế giới. Chế độ nô lệ bị bãi bỏ năm 1863, nhưng người được giải phóng còn bị buộc làm việc dưới sự giám sát thêm mười năm.

Xã hội đa sắc tộc và nền độc lập

Để thay thế lao động trên đồn điền, Hà Lan đưa người lao động giao kèo từ Trung Hoa, rồi từ Ấn Độ thuộc Anh từ năm 1873 và từ Java từ năm 1890, tạo nên một xã hội nhiều ngôn ngữ và tôn giáo, nơi đền thờ Hindu, nhà thờ Hồi giáo và giáo đường Do Thái đứng cạnh nhau. Khai thác bauxite trở thành trụ cột kinh tế trong thế kỷ XX. Suriname độc lập ngày 25 tháng 11 năm 1975. Năm 1980, Dési Bouterse lãnh đạo đảo chính; vụ sát hại mười lăm người phê phán chính quyền tháng 12 năm 1982 và cuộc nội chiến 1986–1992 để lại vết thương sâu sắc. Chế độ dân sự được khôi phục từ đầu thập niên 1990.

History of Suriname

Indigenous peoples and a colonial swap

For thousands of years Indigenous peoples such as the Lokono (Arawak), Kari’na (Carib), Trio and Wayana lived along the rivers and rainforests of the Guianas. Europeans made several attempts to settle, but only in 1650 did the English under Lord Willoughby establish a lasting sugar colony. In 1667 a Zeeland fleet commanded by Abraham Crijnssen seized the riverside fort, later renamed Fort Zeelandia. That same year the Treaty of Breda confirmed that the Dutch would keep Suriname while England kept New Amsterdam, an exchange that later became famous.

Plantations, Maroons and emancipation

Under Dutch rule hundreds of sugar, coffee and cocoa plantations spread along the Suriname and Commewijne rivers, worked by enslaved Africans in exceptionally brutal conditions. Many escaped into the deep forest and founded Maroon communities such as the Saramaka and Ndyuka; after years of fighting they forced the colonial government to sign peace treaties in the 1760s. Paramaribo grew into a capital of distinctive wooden houses, now a World Heritage Site. Slavery was abolished in 1863, but freed people were compelled to work under state supervision for a further ten years.

A multi-ethnic society and independence

To replace plantation labour, the Dutch brought indentured workers from China, then from British India from 1873 and from Java from 1890, creating a society of many languages and faiths where Hindu temples, mosques and synagogues stand side by side. Bauxite mining became the backbone of the economy in the twentieth century. Suriname became independent on 25 November 1975. In 1980 Dési Bouterse led a coup; the killing of fifteen government critics in December 1982 and the civil war of 1986–1992 left deep scars. Civilian rule was restored in the early 1990s.

📚 Nguồn đối chiếu · Sources

  1. Encyclopaedia Britannica — Suriname
  2. Wikipedia — History of Suriname
  3. UNESCO — Historic Inner City of Paramaribo

Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.

Khám phá tiếp · Keep exploring

Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Mỹ · Americas hoặc mở danh mục 195 quốc gia →