Lịch sử thế giới › Châu Mỹ · Americas › Guyana
Ảnh bìa / Cover photo: Sorenriise at English Wikipedia · Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0
Tóm tắt · In brief
Là quốc gia nói tiếng Anh duy nhất ở Nam Mỹ, Guyana được hình thành từ những đồn điền mía của người Hà Lan và Anh, những cuộc khởi nghĩa của người nô lệ và làn sóng lao động khế ước từ Ấn Độ, tạo nên một xã hội đa sắc tộc hiếm có.
South America’s only English-speaking nation, Guyana was forged from Dutch and British sugar plantations, uprisings by the enslaved and waves of indentured labourers from India, producing one of the continent’s most distinctive multi-ethnic societies.
⏳ Dấu mốc · Key dates🇻🇳 Tiếng Việt🇬🇧 English📚 Nguồn · Sources
Dấu mốc chính · Key dates
- 1763Khởi nghĩa Berbice / Berbice slave uprising
- 1831Thành lập Guiana thuộc Anh / British Guiana formed
- 1838Lao động khế ước Ấn Độ đầu tiên / First Indian indentured labourers
- 1966Độc lập / Independence
- 2015Phát hiện dầu mỏ ngoài khơi / Offshore oil discovered
Lịch sử Guyana
“Vùng đất nhiều nước” và người Hà Lan
Cái tên Guyana thường được giải thích là “vùng đất nhiều nước”, gợi đến những dòng sông lớn như Essequibo, Demerara và Berbice. Từ lâu trước khi người châu Âu đến, các dân tộc bản địa như Lokono (Arawak), Kalina (Carib), Warao, Makushi và Wapishana đã sinh sống giữa rừng mưa và thảo nguyên. Truyền thuyết về thành phố vàng El Dorado từng thu hút các nhà thám hiểm như Walter Raleigh. Đầu thế kỷ XVII, người Hà Lan lập các trạm buôn bán, với pháo đài Kyk-over-al trên sông Essequibo. Họ xây đê và kênh để khai hoang vùng đồng bằng ven biển thấp trũng, đặt nền móng cho các đồn điền mía.
Nô lệ, khởi nghĩa và lao động khế ước
Các đồn điền dựa vào sức lao động của người châu Phi bị bắt làm nô lệ. Năm 1763, cuộc khởi nghĩa lớn ở Berbice do Coffy lãnh đạo kiểm soát phần lớn thuộc địa trong nhiều tháng; ông nay được tôn vinh là anh hùng dân tộc. Anh chiếm các thuộc địa Hà Lan vào cuối thế kỷ XVIII và hợp nhất chúng thành Guiana thuộc Anh năm 1831, sau cuộc nổi dậy Demerara năm 1823. Sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ, các chủ đồn điền đưa lao động khế ước đến, chủ yếu từ Ấn Độ từ năm 1838, cùng với người Bồ Đào Nha từ Madeira và người Trung Quốc, tạo nên sự đa dạng dân cư ngày nay.
Độc lập, chia rẽ và dầu mỏ
Giữa thế kỷ XX, Cheddi Jagan và Forbes Burnham lãnh đạo phong trào chống thực dân; năm 1953, Anh đình chỉ hiến pháp vì lo ngại chính phủ của Jagan thiên tả. Sự chia rẽ chính trị dần đi theo ranh giới sắc tộc giữa người gốc Ấn và người gốc Phi, dẫn tới bạo lực đầu thập niên 1960. Guyana giành độc lập ngày 26 tháng 5 năm 1966 và trở thành “Cộng hòa Hợp tác” năm 1970. Venezuela tiếp tục tuyên bố chủ quyền với vùng Essequibo, vụ việc hiện nằm trước Tòa án Công lý Quốc tế. Từ khi phát hiện trữ lượng dầu lớn ngoài khơi năm 2015 và bắt đầu khai thác năm 2019, Guyana trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
History of Guyana
“Land of many waters” and the Dutch
The name Guyana is often explained as “land of many waters,” a nod to great rivers such as the Essequibo, Demerara and Berbice. Long before Europeans arrived, Indigenous peoples including the Lokono (Arawak), Kalina (Carib), Warao, Makushi and Wapishana lived among its rainforests and savannahs. The legend of the golden city of El Dorado lured explorers such as Walter Raleigh. In the early seventeenth century the Dutch set up trading posts, with the fort of Kyk-over-al on the Essequibo. They built dykes and canals to reclaim the low-lying coastal plain, laying the ground for sugar plantations.
Slavery, revolt and indenture
The plantations depended on the labour of enslaved Africans. In 1763 a great uprising in Berbice led by Coffy held much of the colony for months; he is now honoured as a national hero. Britain seized the Dutch colonies in the late eighteenth century and, after the Demerara rebellion of 1823, merged them into British Guiana in 1831. After slavery was abolished, planters brought in indentured labourers, above all from India from 1838, along with Portuguese from Madeira and Chinese workers, creating the diverse population of today.
Independence, division and oil
In the mid-twentieth century Cheddi Jagan and Forbes Burnham led the anti-colonial movement; in 1953 Britain suspended the constitution, fearing that Jagan’s government leaned too far left. Political rivalry increasingly followed ethnic lines between Indo- and Afro-Guyanese, leading to violence in the early 1960s. Guyana became independent on 26 May 1966 and a “Co-operative Republic” in 1970. Venezuela continues to claim the Essequibo region, a dispute now before the International Court of Justice. Since large offshore oil reserves were found in 2015 and production began in 2019, Guyana has become one of the world’s fastest-growing economies.
📚 Nguồn đối chiếu · Sources
Bài tổng quan chọn lọc do AIImpish biên soạn; với các vấn đề còn tranh luận, nên đọc thêm tư liệu gốc và nghiên cứu chuyên ngành. / A selective overview by AIImpish; consult primary records and specialist scholarship on contested questions.
Khám phá tiếp · Keep exploring
Đọc lịch sử các nước khác ở Châu Mỹ · Americas hoặc mở danh mục 195 quốc gia →
AIImpish