Ngôn ngữ / Languages:

🇻🇳 Tiếng Việt · 🇬🇧 English — Hồ sơ tổng quan / research overview · Cập nhật / updated: 23/09/2026

Lịch sử Nhật Bản đi từ các triều đình cổ, sự nổi lên của võ sĩ và Mạc phủ, xã hội thời Edo, đến công cuộc cải cách Minh Trị và quá trình tái thiết sau năm 1945.

Japan's history moves from early courts through warrior governments and Edo society to the Meiji reforms and reconstruction after 1945.

Ảnh đại diện / Cover photo: Cosmin Georgian, Unsplash. Di tích trong ảnh minh họa một địa điểm cụ thể, không đại diện cho mọi thời kỳ lịch sử.

Dòng thời gian · Timeline

Thế kỷ VIII / 8th century

Triều đình ở Nara phát triển các thiết chế nhà nước và văn hóa Phật giáo.

The Nara court developed state institutions and Buddhist culture.

1603–1868

Mạc phủ Tokugawa đặt trung tâm quyền lực ở Edo; Kyoto vẫn là trung tâm nghi lễ và văn hóa.

The Tokugawa shogunate centered power in Edo while Kyoto remained a ceremonial and cultural center.

1868

Minh Trị Duy Tân mở ra những cải cách sâu rộng về nhà nước, kinh tế và quân sự.

The Meiji Restoration began sweeping changes in government, economy and military organization.

1945 trở đi / onward

Sau chiến tranh, Nhật Bản xây dựng lại các thể chế và nền kinh tế.

After the war, Japan rebuilt its institutions and economy.

Hiểu sâu hơn · A closer look

Triều đình và văn hóa · Court and culture

Trong thời Nara và Heian, triều đình phát triển cơ chế cai trị, văn chương và nghệ thuật, đồng thời tiếp nhận rồi biến đổi những ảnh hưởng từ lục địa châu Á. Kinh đô Heian-kyō, nay là Kyoto, là trung tâm của đời sống cung đình. Những nền văn hóa ngoài triều đình cũng có lịch sử riêng.

During the Nara and Heian periods, the court developed institutions, literature and arts while adapting influences from continental Asia. Heian-kyō, now Kyoto, became a courtly center. Communities beyond the court had their own histories too.

Quyền lực võ sĩ · Warrior governments

Cuối thế kỷ XII, quyền lực chuyển dần sang giới võ sĩ và chính quyền Mạc phủ tại Kamakura. Thời Muromachi có cả xung đột và sự phát triển của nghệ thuật, tôn giáo, trà đạo. Thế kỷ XV–XVI chứng kiến các lãnh chúa cạnh tranh trước quá trình tái thống nhất.

In the late twelfth century power shifted toward warriors and the Kamakura shogunate. The Muromachi period combined conflict with developments in art, religion and tea culture. Rival warlords competed in the fifteenth and sixteenth centuries before reunification.

Edo: ổn định và chuyển động · Edo: stability and change

Từ năm 1603, Mạc phủ Tokugawa cai trị với trung tâm ở Edo. Trật tự xã hội được kiểm soát chặt, nhưng thành thị, thương mại, in ấn và nghệ thuật vẫn phát triển. Kyoto giữ vai trò nghi lễ và văn hóa. Mô tả Edo là một xã hội hoàn toàn 'đóng cửa' sẽ bỏ qua nhiều hình thức giao lưu còn tồn tại.

From 1603 the Tokugawa shogunate ruled from Edo. Social order was tightly regulated, while cities, commerce, publishing and the arts developed. Kyoto remained an important cultural and ceremonial center. Calling Edo society completely 'closed' overlooks ongoing forms of exchange.

Minh Trị và sau chiến tranh · Meiji and postwar Japan

Năm 1868 mở đầu các cải cách Minh Trị về nhà nước, kinh tế và quân đội; sau đó Nhật Bản trở thành cường quốc đế quốc. Chiến tranh châu Á và Thái Bình Dương kết thúc năm 1945 với tổn thất lớn. Trong giai đoạn hậu chiến, các thể chế và kinh tế được tái thiết; cần học cả trải nghiệm của những nước láng giềng chịu ảnh hưởng bởi sự bành trướng của Nhật.

The 1868 Meiji reforms reshaped government, economy and military, and Japan later became an imperial power. The Asia-Pacific war ended in 1945 after immense losses. Postwar institutions and the economy were rebuilt; the experiences of neighboring peoples affected by Japanese expansion are part of this history.

Phương pháp và giới hạn nguồn · Sources and limitations

Đối chiếu mốc thời gian với nhiều nguồn dưới đây. Một di tích hoặc một văn kiện phản ánh góc nhìn nhất định; hãy xem cả đời sống thường ngày và các nhóm người ít xuất hiện trong ghi chép chính trị.

Compare dates across the sources below. A monument or document records a particular viewpoint; also look for everyday lives and people less visible in political records.

Nguồn đối chiếu / Cross-checking sources: Met Museum — Heian period · Met Museum — Kamakura · Met Museum — Japan 1400–1600 · Met Museum — Edo period

Tư liệu lưu trữ và các góc nhìn khu vực · Archives and regional perspectives

Bộ sưu tập của Thư viện Quốc hội Nhật Bản cho phép xem tư liệu chính trị từ cuối Mạc phủ tới thời hậu chiến, giúp bổ sung cho hiện vật nghệ thuật ở Met. Chúng phản ánh lịch sử nhà nước, nên việc nghiên cứu chiến tranh và đế quốc Nhật còn cần nguồn của những xã hội từng bị chiếm đóng. Niên đại cải cách Minh Trị cũng phải chú ý sự khác biệt giữa lịch âm đương thời và cách ghi lịch hiện đại.

The National Diet Library's political archives extend from the late shogunate into the postwar years, complementing the Met's material culture. They emphasize state records, so the study of Japanese empire and war also requires sources from occupied societies. Dates around the Meiji Restoration can differ when contemporary lunar calendars are converted to modern dating.

Nguồn đối chiếu / Additional sources: National Diet Library — Modern Japan in archives · National Diet Library — chronology

Giới hạn diễn giải · Interpretive limits

Sự thay đổi chính trị không làm mọi truyền thống văn hóa biến mất ngay lập tức.

Political change does not erase cultural traditions overnight.

Nguồn đọc thêm · Sources

← Xem tất cả quốc gia / All countries